Trọng lượng vợt
Trọng lượng của một cây vợt cầu lông là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cách bạn chơi và kiểm soát bóng trên sân. Trọng lượng vợt được thể hiện thông qua một hệ thống ký hiệu “U” trên vợt. Thông số “U” trên vợt cầu lông này thường nằm trong khoảng U đến 6U, với 1U là vợt nặng nhất và 6U là vợt nhẹ nhất.
1U-3U (85 – 99,9 g): Vợt nặng – thích hợp cho người chơi mạnh mẽ và thích tấn công mạnh.
4U-5U (75 – 84,9 g): Vợt trung bình – phù hợp cho đa số người chơi và cung cấp sự cân bằng giữa sức mạnh và kiểm soát.
6U ( 70 – 74,9 g): Vợt nhẹ – lý tưởng cho người chơi tốc độ và phản xạ nhanh.
| ng số của vợt cầu lông sẽ được ghi ở tay cầm vợt. Về cơ bản thì bạn có thể hiểu số U càng lớn trọng lượng vợt càng nhẹ. | ![]() |
Đa phần người chơi cầu lông ở Việt Nam hay chọn những dòng vợt có trọng lượng 3U (85 – 89.9 g), những người chơi có cổ tay khỏe thì có thể chọn 2U. Còn vợt cầu lông nữ và trẻ em thì thường chọn vợt 4U hoặc 5U (dưới 80 gr).
Việc lựa chọn trọng lượng vợt còn phụ thuộc vào phong cách chơi và sở thích cá nhân của bạn, vì vậy, hãy thử nhiều loại vợt khác nhau để tìm ra sự kết hợp hoàn hảo cho bản thân.
Chu vi cán vợt
Thông số kỹ thuật vợt cầu lông tiếp theo bạn cần quan tâm khi chọn mua vợt là chu vi cán vợt cầu lông. Thông số này được biểu thị bằng một ký hiệu “G” trên vợt. Thông số G trên vợt cầu lông này thường nằm trong khoảng G1 đến G5. Số G càng lớn, chu vi cán vợt càng nhỏ.
Ngoài ra, kích thước tay cầm của vợt được đo bằng cách thêm số vào sau “G”. Số này biểu thị kích thước của tay cầm, và quy tắc chung là số càng nhỏ, tay cầm càng lớn.
G1 – G2: Cán to – hỗ trợ tầm vươn tốt hơn, thích hợp cho việc đánh smash và đánh đôi. Phù hợp với người chơi có bàn tay to.
G3 – G4: Cán trung bình – hỗ trợ sự cân bằng giữa kiểm soát và tầm vươn. Phù hợp với người có bàn tay vừa.
G5: Cán nhỏ – hỗ trợ tốt cho việc tăng tính linh hoạt và kiểm soát. Phù hợp với người có bàn tay nhỏ.
![]() |
Chu vi cán vợt cầu lông thường bị ảnh hưởng bởi kích thước bàn tay nên với kích thước trung bình thì người chơi Việt Nam thường chọn G4, G5 với trẻ em và G2, G3 cho người lớn |
Sức căn của vợt
Thông số “LBS” trên vợt cầu lông là mức độ căng của dây cầu lông, được đo bằng đơn vị pound (kg). Điều này thể hiện khả năng của vợt chịu được áp lực bao nhiêu kg.
Để chuyển đổi thông số LBS sang kg, bạn có thể tìm trên mạng hoặc sử dụng thiết bị điện tử hỗ trợ. 1 lbs = 0,45359237 Kg, tương tự như vậy bạn có thể nhân chỉ số lbs với số kg trên để áng chừng vợt
Mức độ căng dây cầu lông cũng phụ thuộc vào trình độ chơi và lực cổ tay của bạn.
Các vận động viên chuyên nghiệp thường chọn 28 – 32 lbs (khoảng 12 – 14 kg).
Các vận động viên phong trào tốt có mức giao động 22 – 24 lbs (khoảng 10 – 11 kg).
Người mới chơi hoặc có cổ tay yếu nên chọn khoảng 8 – 9 kg để đảm bảo sự thoải mái và dễ kiểm soát.
Chiều dài vợt (Longsize)
Chiều dài của vợt cầu lông thường nằm trong khoảng từ 665 – 672 mm và không vượt quá 680 mm
Chiều dài của vợt có thể phụ thuộc vào kích thước tay của người chơi, trình độ cầu lông của họ và kiểu chơi mà họ ưa chuộng. Ngoài ra, việc lựa chọn chiều dài vợt phù hợp vô cùng quan trọng trong việc tận dụng điểm mạnh của người chơi cầu lông.
Người có tay dài có thể ưu tiên vợt dài hơn để tận dụng sức mạnh và phạm vi đánh rộng hơn, trong khi người có tay ngắn có thể tìm kiếm vợt ngắn hơn để đảm bảo kiểm soát tốt hơn. Trình độ chơi cũng đóng vai trò quan trọng, với người mới bắt đầu thường nên chọn vợt cùng chiều dài với các vợt tiêu chuẩn để dễ dàng học kỹ thuật và kiểm soát.
Đánh đơn và muốn đón nhận những pha cầu cao dễ dàng: Chọn vợt có chiều dài khoảng 675 mm.
Đánh đôi và ưa thích sự nhanh nhẹn: Lựa chọn vợt có chiều dài ngắn hơn, thường dưới 675 mm, để tăng tính linh hoạt trong trận đấu.

Điểm cân bằng (Balance Point – BP)
Điểm cân bằng ảnh hưởng đến cách bạn cảm nhận và sử dụng vợt cầu lông trên sân. Nó có 3 dạng điểm cân bằng khác nhau như: vợt nặng đầu, vợt nhẹ đầu, vợt cân bằng

Vợt nặng đầu (BP > 295 mm): Điểm cân bằng ở phía đầu vợt (xa tay cầm) cung cấp ổn định và tầm vươn tốt hơn.
Vợt câu bằng (BP từ 285 mm đến 295 mm): Điểm cân bằng ở trung tâm vợt đảm bảo sự cân bằng giữa kiểm soát và tầm vươn.
Vợt nhẹ đầu (BP < 285 mm): Điểm cân bằng ở phía đầu vợt (cận tay cầm) làm cho vợt trở nên nhẹ nhàng và dễ kiểm soát.
Dưới đây là bảng thông số chi tiết về điểm cân bằng vợt (BP):
| Điểm cân bằng | Sự ảnh hưởng đến cú đánh | Phong cách chơi |
| Vợt nặng đầu/Head Headvy (BP > 295 mm) |
Cung cấp mức độ chính xác và kiểm soát cao
Việc truy cập sức mạnh có thể khó khăn hơn nếu thiếu kỹ thuật và thời gian đúng. |
Phù hợp với người chơi mạnh về thể lực, có khả năng tấn công mạnh mẽ. |
| Vợt cân bằng/Even Balance (285 mm < BP< 295 mm) |
Cung cấp mức độ chính xác trung bình và cung cấp một ít sức mạnh từ đòn vợt. | Phù hợp với những người chơi có phong cách chơi đa dạng. |
| Vợt nhẹ đầu/Head Light (BP < 285 mm) |
Vợt linh hoạt cho phép đòn vợt có thêm độ linh hoạt và sức mạnh.
Có thể dẫn đến độ chính xác kém. |
Thích hợp cho những người chơi gặp khó khăn trong việc tạo ra sức mạnh trong cú đánh của họ. |
Độ dẻo/cứng của cán vợt (Stiffness)

Độ cứng càng lớn thì trục càng linh hoạt
| Độ cứng | Thông số (mm) | Phù hợp |
| Vợt cứng (Stiff) | 8.0 mm | Phong cách chơi tấn công, mạnh mẽ, tốc độ & uy lực |
| Vợt cứng vừa phải (Medium) | 8.5 mm | |
| Vợt hơi cứng | 9 mm | Phong cách chơi phòng thủ, linh hoạt, hay phông cầu & kiểm soát |
| Vợt mềm (Flexible hoặc Very Flex) | 9.5 mm |
+ Vợt cứng (Stiff)
Phù hợp với các bạn thể lực tốt, chuyên công, đập cầu điểm chính xác.tấn công nhanh. Ưu điểm loại vợt này làm tăng độ chính xác trong những pha cầu, nhược điểm đòi hỏi phải có nền tảng thể lực tốt, cổ tay khỏe, mau tốn sức
+ Vợt cứng vừa phải (Medium)
Phù hợp với các bạn chơi đa dạng, đập không quá mạnh, và sức khỏe cũng ở mức trung bình
+ Vợt hơi cứng
Tương tự với cứng vừa phải, phù hợp với các bạn chơi đa dạng, công thủ toàn diện với lực đập ko quá mạnh & sức khỏe ở mức trung bình
+ Vợt mềm/dẻo (Flexible hoặc Very Flex)
Phù hợp với các bạn chơi kiểu phòng thủ, phông cầu. Do vợt dẻo nên khi phông cầu sẽ trợ thêm lực, tiết kiệm sức, bỏ nhỏ, cắt cầu linh hoạt. Có thể đánh xa mà ít tốn sức. Tuy nhiên nhược điểm là khi bạn đập mạnh sẽ làm thân bị uốn, do vậy các bạn khó điều chỉnh được điểm đập cầu ở sân đối phương, cụ thể là các bạn đập cầu sẽ đi không chính xác


